REVIEW TRƯỜNG NỮ SINH SUNGSHIN

 

I. Giới thiệu chung

Đại học nữ sinh Sungshin là một trường đại học tư thục dành cho phụ nữ ở thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Trường gồm 10 trường đại học và 5 trường sau đại học với tổng số sinh viên khoảng 12.000 sinh viên. 

1. Thông tin chung 

  • Tên tiếng Anh: Sungshin Women’s University
  • Tên tiếng Hàn: 성신여자대학교
  • Năm thành lập: 1936
  • Website: www.sungshin.ac.kr
  • Địa chỉ: 2 Bomun-ro 34da-gil, Donam-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

2. Thế mạnh đào tạo 

Trường có thế mạnh đào tạo ngành làm đẹp. Đây được coi là cơ sở đào tạo ra các chuyên gia trang điểm chuyên nghiệp. Đại học Sungshin chính là điểm đến phù hợp nhất đối với các bạn có đam mê và muốn theo đuổi chuyên ngành làm đẹp này. 

  • Năm 2003, Được trao tặng “Chứng nhận ISO 9001: 2000 cho hệ thống quản trị học thuật và kinh doanh”
  • Năm 2008, trường ĐH nữ sinh Sungshin được Bộ giáo dục xếp hạng xuất sắc cho chương trình ĐH và sau ĐH
  • TOP 23/40 trường Đại học tốt nhất thành phố Seoul
  • TOP 64 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc năm 2019 (BXH 4icu)

II. Điều kiện nhập học 

1. Điều kiện nhập học đại học 

  • Tốt nghiệp THPT 
  • Tối thiểu TOPIK 3
  • Cam kết đạt tối thiểu TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp 
  • Sinh viên nhập học hệ tiếng Anh cần TOEFL 550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 600 trở lên. 

2. Điều kiện nhập học cao học 

  • Tốt nghiệp đại học 
  • Đạt tối thiểu TOPIK 4 

III. Chuyên ngành 

1. Chuyên ngành đại học 

Trường trực thuộc  Ngành đào tạo  Chi phí/ năm 
Nhân văn  Ngôn ngữ và văn học Hàn

Quốc, Ngôn ngữ và văn học Anh

Ngôn ngữ và văn học Pháp

Ngôn ngữ và văn học Đức

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

Ngôn ngữ và văn học Nhật Bản

Lịch sử

6,740,000 KRW 
Luật  Luật  6,740,000 KRW
Khoa học xã hội  Chính trị ngoại giao

Tâm lý học

Đại lý

Kinh tế

Quản trị kinh doanh

Truyền thông

An ninh

6,740,000 KRW
Khoa học tự nhiên  Toán học

Số liệu thống kê

Khoa học công nghệ và hóa học

Công nghệ thông tin

7,964,000 KRW 
Kỹ thuật  Kỹ thuật Thiết kế và Dịch vụ 

Kỹ thuật bảo mật hội tụ 

Kỹ thuật máy tính 

Kỹ thuật hệ thống thông tin 

Kỹ thuật môi trường và năng lượng 

Khoa học thực phẩm/ công nghệ sinh học 

7,918,000 KRW
Điều dưỡng  Khoa học điều dưỡng  9,348,000 KRW
Y tế và sức khỏe  Khoa học y tế toàn cầu 

Thực phẩm và dinh dưỡng

Phúc lợi xã hội/ phúc lợi phục hồi chức năng 

Thể thao giải trí 

9,348,000 KRW
Làm đẹp và đời sống  Kinh doanh toàn cầu 

Ngành thời trang và trang điểm 

Ngành khoa học tiêu dùng và văn hóa đời sống 

7,918,000 KRW
Sư phạm  Khoa Sư phạm

Giáo dục xã hội học

Dân tộc học

Giáo dục Trung Quốc cổ điển

Giáo dục Mầm non

7,918,000 KRW
Nghệ thuật  Quản lý văn hóa nghệ thuật

Diễn xuất

Âm nhạc đương đại

Nghệ thuật nhảy

Makeup

9,348,000 KRW
Âm nhạc  Thanh nhạc

Nhạc cụ

Sáng tác nhạc

9,348,000 KRW

 

IV. Học bổng 

Học bổng Chi tiết Điều kiện
Giảm học phí cho SV ngoại quốc Giảm 40~50% học phí
  • Bài kiểm tra đầu vào từ 90 điểm trở lên hoặc TOPIK 5 trở lên: giảm 50%
  • Bài kiểm tra đầu vào từ 80 điểm trở lên hoặc TOPIK 4 trở lên: giảm 40%
Dean List for Foreigner Giảm 40~50% học phí
  • GPA tích lũy kỳ trước từ 4.0 trở lên: giảm 100%
  • GPA tích lũy kỳ trước từ 3,5~4.0 trở lên: giảm 50%
  • GPA tích lũy kỳ trước từ 3.0~3.5 trở lên: giảm 30%
Học bổng học thuật Sinh viên nước ngoài có GPA kỳ trước từ 2.5 trở lên có thể được đề nghị bởi bộ phận liên quan dựa trên hoàn cảnh tài chính Một phần học phí
Học bổng toàn cầu Sinh viên nước ngoài đã tích cực tham gia trao đổi và làm việc tình nguyện có thể được đề nghị bởi các bộ phận liên quan Một phần học phí
Hỗ trợ nhập học Hoàn thành một hoặc nhiều học kỳ của Chương trình tiếng Hàn tại trường và được trao sau khi nhập học với tư cách là sinh viên mới
  • Hoàn thành 1 kỳ: 300.000 KRW
  • Hoàn thành 2 kỳ trở lên: 600.000 KRW

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *